mediterranean cypress
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bách Địa Trung Hải: Một loài cây bách cao, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và Tây Á. Đặc điểm nhận dạng là vỏ cây mỏng màu xám và các cành mọc hướng lên trên.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bách Địa Trung Hải thường được trồng trong vườn vì hình dáng thon tháp thanh lịch của nó.)
- (Vào thời cổ đại, cây bách Địa Trung Hải được liên kết với tang tóc và được trồng trong nghĩa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mediterranean cypress grove": khu rừng cây bách Địa Trung Hải.
- The hillside was covered with a dense mediterranean cypress grove. (Sườn đồi được bao phủ bởi một khu rừng cây bách Địa Trung Hải rậm rạp.)
"mediterranean cypress essential oil": tinh dầu cây bách Địa Trung Hải.
- Mediterranean cypress essential oil is used in aromatherapy for its calming properties. (Tinh dầu cây bách Địa Trung Hải được sử dụng trong liệu pháp hương thơm vì đặc tính làm dịu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Cupressus sempervirens: Tên khoa học của cây bách Địa Trung Hải.
- Cupressus sempervirens is the scientific name for the mediterranean cypress. (Cupressus sempervirens là tên khoa học của cây bách Địa Trung Hải.)
Cypress (bách): Từ chung chỉ các loài cây trong chi Cupressus.
- The mediterranean cypress is a type of cypress that grows tall and narrow. (Cây bách Địa Trung Hải là một loại cây bách mọc cao và hẹp.)
Từ đồng nghĩa
Italian cypress: Cây bách Ý (một tên gọi khác của cây bách Địa Trung Hải).
- The Italian cypress is also known as the mediterranean cypress. (Cây bách Ý còn được gọi là cây bách Địa Trung Hải.)
Tuscan cypress: Cây bách Tuscany (tên gọi phổ biến ở Ý).
- In Tuscany, the mediterranean cypress is often called the Tuscan cypress. (Ở Tuscany, cây bách Địa Trung Hải thường được gọi là cây bách Tuscany.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mediterranean cypress".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mediterranean cypress".)